UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2039
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/4 ÂLQuý MùiTrực Bình2Hắc đạo
10/4 ÂLGiáp ThânTrực Định3Hắc đạo
11/4 ÂLẤt DậuTrực Chấp4Hoàng đạo
12/4 ÂLBính TuấtTrực Phá5Hoàng đạo
13/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá6Hắc đạo
14/4 ÂLMậu TýTrực Nguy7Hoàng đạo
15/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành8Hắc đạo
16/4 ÂLCanh DầnTrực Thu9Hắc đạo
17/4 ÂLTân MãoTrực Khai10Hoàng đạo
18/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế11Hắc đạo
19/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến12Hoàng đạo
20/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ13Hoàng đạo
21/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn14Hắc đạo
22/4 ÂLBính ThânTrực Bình15Hắc đạo
23/4 ÂLĐinh DậuTrực Định16Hoàng đạo
24/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp17Hoàng đạo
25/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá18Hắc đạo
26/4 ÂLCanh TýTrực Nguy19Hoàng đạo
27/4 ÂLTân SửuTrực Thành20Hắc đạo
28/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu21Hắc đạo
29/4 ÂLQuý MãoTrực Khai22Hoàng đạo
30/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế23Hắc đạo
1/5 ÂLẤt TỵTrực Kiến24Hoàng đạo
2/5 ÂLBính NgọTrực Trừ25Hắc đạo
3/5 ÂLĐinh MùiTrực Mãn26Hoàng đạo
4/5 ÂLMậu ThânTrực Bình27Hoàng đạo
5/5 ÂLKỷ DậuTrực Định28Hắc đạo
6/5 ÂLCanh TuấtTrực Chấp29Hắc đạo
7/5 ÂLTân HợiTrực Phá30Hoàng đạo
8/5 ÂLNhâm TýTrực Nguy31Hoàng đạo
9/5 ÂLQuý SửuTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.