UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2039

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/5 nhuận ÂLGiáp ThânTrực Mãn
2Hoàng đạo
11/5 nhuận ÂLẤt DậuTrực Bình
3Hắc đạo
12/5 nhuận ÂLBính TuấtTrực Định
4Hắc đạo
13/5 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Chấp
5Hoàng đạo
14/5 nhuận ÂLMậu TýTrực Phá
6Hoàng đạo
15/5 nhuận ÂLKỷ SửuTrực Nguy
7Hắc đạo
16/5 nhuận ÂLCanh DầnTrực Nguy
8Hoàng đạo
17/5 nhuận ÂLTân MãoTrực Thành
9Hắc đạo
18/5 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Thu
10Hắc đạo
19/5 nhuận ÂLQuý TỵTrực Khai
11Hoàng đạo
20/5 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Bế
12Hắc đạo
21/5 nhuận ÂLẤt MùiTrực Kiến
13Hoàng đạo
22/5 nhuận ÂLBính ThânTrực Trừ
14Hoàng đạo
23/5 nhuận ÂLĐinh DậuTrực Mãn
15Hắc đạo
24/5 nhuận ÂLMậu TuấtTrực Bình
16Hắc đạo
25/5 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Định
17Hoàng đạo
26/5 nhuận ÂLCanh TýTrực Chấp
18Hoàng đạo
27/5 nhuận ÂLTân SửuTrực Phá
19Hắc đạo
28/5 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Nguy
20Hoàng đạo
29/5 nhuận ÂLQuý MãoTrực Thành
21Hắc đạo
1/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu
22Hoàng đạo
2/6 ÂLẤt TỵTrực Khai
23Hắc đạo
3/6 ÂLBính NgọTrực Bế
24Hắc đạo
4/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến
25Hoàng đạo
5/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ
26Hắc đạo
6/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn
27Hoàng đạo
7/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình
28Hoàng đạo
8/6 ÂLTân HợiTrực Định
29Hắc đạo
9/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp
30Hắc đạo
10/6 ÂLQuý SửuTrực Phá
31Hoàng đạo
11/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2039 | Tử Vi Hàng Ngày