UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2039
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/5 ÂLGiáp DầnTrực Thu2Hoàng đạo
11/5 ÂLẤt MãoTrực Khai3Hắc đạo
12/5 ÂLBính ThìnTrực Bế4Hắc đạo
13/5 ÂLĐinh TỵTrực Kiến5Hoàng đạo
14/5 ÂLMậu NgọTrực Trừ6Hắc đạo
15/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ7Hoàng đạo
16/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn8Hoàng đạo
17/5 ÂLTân DậuTrực Bình9Hắc đạo
18/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định10Hắc đạo
19/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp11Hoàng đạo
20/5 ÂLGiáp TýTrực Phá12Hoàng đạo
21/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy13Hắc đạo
22/5 ÂLBính DầnTrực Thành14Hoàng đạo
23/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu15Hắc đạo
24/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai16Hắc đạo
25/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế17Hoàng đạo
26/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến18Hắc đạo
27/5 ÂLTân MùiTrực Trừ19Hoàng đạo
28/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn20Hoàng đạo
29/5 ÂLQuý DậuTrực Bình21Hắc đạo
30/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định22Hắc đạo
1/5 nhuận ÂLẤt HợiTrực Chấp23Hoàng đạo
2/5 nhuận ÂLBính TýTrực Phá24Hoàng đạo
3/5 nhuận ÂLĐinh SửuTrực Nguy25Hắc đạo
4/5 nhuận ÂLMậu DầnTrực Thành26Hoàng đạo
5/5 nhuận ÂLKỷ MãoTrực Thu27Hắc đạo
6/5 nhuận ÂLCanh ThìnTrực Khai28Hắc đạo
7/5 nhuận ÂLTân TỵTrực Bế29Hoàng đạo
8/5 nhuận ÂLNhâm NgọTrực Kiến30Hắc đạo
9/5 nhuận ÂLQuý MùiTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.