UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2040
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến2Hắc đạo
28/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ3Hoàng đạo
29/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn4Hắc đạo
1/11 ÂLBính DầnTrực Bình5Hoàng đạo
2/11 ÂLĐinh MãoTrực Định6Hắc đạo
3/11 ÂLMậu ThìnTrực Định7Hắc đạo
4/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp8Hoàng đạo
5/11 ÂLCanh NgọTrực Phá9Hắc đạo
6/11 ÂLTân MùiTrực Nguy10Hoàng đạo
7/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành11Hoàng đạo
8/11 ÂLQuý DậuTrực Thu12Hắc đạo
9/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai13Hắc đạo
10/11 ÂLẤt HợiTrực Bế14Hoàng đạo
11/11 ÂLBính TýTrực Kiến15Hoàng đạo
12/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ16Hắc đạo
13/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn17Hoàng đạo
14/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình18Hắc đạo
15/11 ÂLCanh ThìnTrực Định19Hắc đạo
16/11 ÂLTân TỵTrực Chấp20Hoàng đạo
17/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá21Hắc đạo
18/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy22Hoàng đạo
19/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành23Hoàng đạo
20/11 ÂLẤt DậuTrực Thu24Hắc đạo
21/11 ÂLBính TuấtTrực Khai25Hắc đạo
22/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế26Hoàng đạo
23/11 ÂLMậu TýTrực Kiến27Hoàng đạo
24/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ28Hắc đạo
25/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn29Hoàng đạo
26/11 ÂLTân MãoTrực Bình30Hắc đạo
27/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định31Hắc đạo
28/11 ÂLQuý TỵTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.