UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2040

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy
2Hắc đạo
28/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành
3Hắc đạo
29/9 ÂLẤt MùiTrực Thu
4Hoàng đạo
30/9 ÂLBính ThânTrực Khai
5Hắc đạo
1/10 ÂLĐinh DậuTrực Bế
6Hoàng đạo
2/10 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
7Hoàng đạo
3/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
8Hắc đạo
4/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
9Hoàng đạo
5/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
10Hắc đạo
6/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
11Hắc đạo
7/10 ÂLQuý MãoTrực Định
12Hoàng đạo
8/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
13Hắc đạo
9/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
14Hoàng đạo
10/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
15Hoàng đạo
11/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
16Hắc đạo
12/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
17Hắc đạo
13/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
18Hoàng đạo
14/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
19Hoàng đạo
15/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
20Hắc đạo
16/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
21Hoàng đạo
17/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
22Hắc đạo
18/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
23Hắc đạo
19/10 ÂLẤt MãoTrực Định
24Hoàng đạo
20/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
25Hắc đạo
21/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
26Hoàng đạo
22/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
27Hoàng đạo
23/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
28Hắc đạo
24/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
29Hắc đạo
25/10 ÂLTân DậuTrực Khai
30Hoàng đạo
26/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2040 | Tử Vi Hàng Ngày