UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2040
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu2Hoàng đạo
22/3 ÂLCanh DầnTrực Khai3Hắc đạo
23/3 ÂLTân MãoTrực Bế4Hoàng đạo
24/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến5Hoàng đạo
25/3 ÂLQuý TỵTrực Kiến6Hắc đạo
26/3 ÂLGiáp NgọTrực Trừ7Hắc đạo
27/3 ÂLẤt MùiTrực Mãn8Hoàng đạo
28/3 ÂLBính ThânTrực Bình9Hoàng đạo
29/3 ÂLĐinh DậuTrực Định10Hắc đạo
30/3 ÂLMậu TuấtTrực Chấp11Hoàng đạo
1/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá12Hắc đạo
2/4 ÂLCanh TýTrực Nguy13Hoàng đạo
3/4 ÂLTân SửuTrực Thành14Hắc đạo
4/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu15Hắc đạo
5/4 ÂLQuý MãoTrực Khai16Hoàng đạo
6/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế17Hắc đạo
7/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến18Hoàng đạo
8/4 ÂLBính NgọTrực Trừ19Hoàng đạo
9/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn20Hắc đạo
10/4 ÂLMậu ThânTrực Bình21Hắc đạo
11/4 ÂLKỷ DậuTrực Định22Hoàng đạo
12/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp23Hoàng đạo
13/4 ÂLTân HợiTrực Phá24Hắc đạo
14/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy25Hoàng đạo
15/4 ÂLQuý SửuTrực Thành26Hắc đạo
16/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu27Hắc đạo
17/4 ÂLẤt MãoTrực Khai28Hoàng đạo
18/4 ÂLBính ThìnTrực Bế29Hắc đạo
19/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến30Hoàng đạo
20/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ31Hoàng đạo
21/4 ÂLKỷ MùiTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.