UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2040
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/4 ÂLCanh ThânTrực Bình2Hắc đạo
23/4 ÂLTân DậuTrực Định3Hoàng đạo
24/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp4Hoàng đạo
25/4 ÂLQuý HợiTrực Phá5Hắc đạo
26/4 ÂLGiáp TýTrực Phá6Hoàng đạo
27/4 ÂLẤt SửuTrực Nguy7Hắc đạo
28/4 ÂLBính DầnTrực Thành8Hắc đạo
29/4 ÂLĐinh MãoTrực Thu9Hoàng đạo
30/4 ÂLMậu ThìnTrực Khai10Hắc đạo
1/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế11Hoàng đạo
2/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến12Hắc đạo
3/5 ÂLTân MùiTrực Trừ13Hoàng đạo
4/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn14Hoàng đạo
5/5 ÂLQuý DậuTrực Bình15Hắc đạo
6/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định16Hắc đạo
7/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp17Hoàng đạo
8/5 ÂLBính TýTrực Phá18Hoàng đạo
9/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy19Hắc đạo
10/5 ÂLMậu DầnTrực Thành20Hoàng đạo
11/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu21Hắc đạo
12/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai22Hắc đạo
13/5 ÂLTân TỵTrực Bế23Hoàng đạo
14/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến24Hắc đạo
15/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ25Hoàng đạo
16/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn26Hoàng đạo
17/5 ÂLẤt DậuTrực Bình27Hắc đạo
18/5 ÂLBính TuấtTrực Định28Hắc đạo
19/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp29Hoàng đạo
20/5 ÂLMậu TýTrực Phá30Hoàng đạo
21/5 ÂLKỷ SửuTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.