UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2040
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/5 ÂLCanh DầnTrực Thành2Hoàng đạo
23/5 ÂLTân MãoTrực Thu3Hắc đạo
24/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai4Hắc đạo
25/5 ÂLQuý TỵTrực Bế5Hoàng đạo
26/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến6Hắc đạo
27/5 ÂLẤt MùiTrực Kiến7Hoàng đạo
28/5 ÂLBính ThânTrực Trừ8Hoàng đạo
29/5 ÂLĐinh DậuTrực Mãn9Hoàng đạo
1/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình10Hoàng đạo
2/6 ÂLKỷ HợiTrực Định11Hắc đạo
3/6 ÂLCanh TýTrực Chấp12Hắc đạo
4/6 ÂLTân SửuTrực Phá13Hoàng đạo
5/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy14Hoàng đạo
6/6 ÂLQuý MãoTrực Thành15Hắc đạo
7/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu16Hoàng đạo
8/6 ÂLẤt TỵTrực Khai17Hắc đạo
9/6 ÂLBính NgọTrực Bế18Hắc đạo
10/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến19Hoàng đạo
11/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ20Hắc đạo
12/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn21Hoàng đạo
13/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình22Hoàng đạo
14/6 ÂLTân HợiTrực Định23Hắc đạo
15/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp24Hắc đạo
16/6 ÂLQuý SửuTrực Phá25Hoàng đạo
17/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy26Hoàng đạo
18/6 ÂLẤt MãoTrực Thành27Hắc đạo
19/6 ÂLBính ThìnTrực Thu28Hoàng đạo
20/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai29Hắc đạo
21/6 ÂLMậu NgọTrực Bế30Hắc đạo
22/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến31Hoàng đạo
23/6 ÂLCanh ThânTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.