UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2040

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành
2Hoàng đạo
26/7 ÂLQuý TỵTrực Thu
3Hắc đạo
27/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai
4Hoàng đạo
28/7 ÂLẤt MùiTrực Bế
5Hắc đạo
29/7 ÂLBính ThânTrực Kiến
6Hoàng đạo
1/8 ÂLĐinh DậuTrực Trừ
7Hắc đạo
2/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
8Hắc đạo
3/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
9Hoàng đạo
4/8 ÂLCanh TýTrực Bình
10Hắc đạo
5/8 ÂLTân SửuTrực Định
11Hoàng đạo
6/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
12Hoàng đạo
7/8 ÂLQuý MãoTrực Phá
13Hắc đạo
8/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
14Hắc đạo
9/8 ÂLẤt TỵTrực Thành
15Hoàng đạo
10/8 ÂLBính NgọTrực Thu
16Hoàng đạo
11/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai
17Hắc đạo
12/8 ÂLMậu ThânTrực Bế
18Hoàng đạo
13/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến
19Hắc đạo
14/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ
20Hắc đạo
15/8 ÂLTân HợiTrực Mãn
21Hoàng đạo
16/8 ÂLNhâm TýTrực Bình
22Hắc đạo
17/8 ÂLQuý SửuTrực Định
23Hoàng đạo
18/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
24Hoàng đạo
19/8 ÂLẤt MãoTrực Phá
25Hắc đạo
20/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy
26Hắc đạo
21/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành
27Hoàng đạo
22/8 ÂLMậu NgọTrực Thu
28Hoàng đạo
23/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai
29Hắc đạo
24/8 ÂLCanh ThânTrực Bế
30Hoàng đạo
25/8 ÂLTân DậuTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2040 | Tử Vi Hàng Ngày