UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2040
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
26/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ2Hắc đạo
27/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn3Hoàng đạo
28/8 ÂLGiáp TýTrực Bình4Hắc đạo
29/8 ÂLẤt SửuTrực Định5Hoàng đạo
30/8 ÂLBính DầnTrực Chấp6Hắc đạo
1/9 ÂLĐinh MãoTrực Phá7Hoàng đạo
2/9 ÂLMậu ThìnTrực Nguy8Hoàng đạo
3/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy9Hắc đạo
4/9 ÂLCanh NgọTrực Thành10Hắc đạo
5/9 ÂLTân MùiTrực Thu11Hoàng đạo
6/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai12Hoàng đạo
7/9 ÂLQuý DậuTrực Bế13Hắc đạo
8/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến14Hoàng đạo
9/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ15Hắc đạo
10/9 ÂLBính TýTrực Mãn16Hắc đạo
11/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình17Hoàng đạo
12/9 ÂLMậu DầnTrực Định18Hắc đạo
13/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp19Hoàng đạo
14/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá20Hoàng đạo
15/9 ÂLTân TỵTrực Nguy21Hắc đạo
16/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành22Hắc đạo
17/9 ÂLQuý MùiTrực Thu23Hoàng đạo
18/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai24Hoàng đạo
19/9 ÂLẤt DậuTrực Bế25Hắc đạo
20/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến26Hoàng đạo
21/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ27Hắc đạo
22/9 ÂLMậu TýTrực Mãn28Hắc đạo
23/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình29Hoàng đạo
24/9 ÂLCanh DầnTrực Định30Hắc đạo
25/9 ÂLTân MãoTrực Chấp31Hoàng đạo
26/9 ÂLNhâm ThìnTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.