UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2041

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
8/10 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
2Hoàng đạo
9/10 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
3Hắc đạo
10/10 ÂLCanh TýTrực Mãn
4Hoàng đạo
11/10 ÂLTân SửuTrực Bình
5Hắc đạo
12/10 ÂLNhâm DầnTrực Định
6Hắc đạo
13/10 ÂLQuý MãoTrực Chấp
7Hoàng đạo
14/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
8Hắc đạo
15/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
9Hoàng đạo
16/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
10Hoàng đạo
17/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
11Hắc đạo
18/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
12Hắc đạo
19/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
13Hoàng đạo
20/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
14Hoàng đạo
21/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
15Hắc đạo
22/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
16Hoàng đạo
23/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
17Hắc đạo
24/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
18Hắc đạo
25/10 ÂLẤt MãoTrực Định
19Hoàng đạo
26/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
20Hắc đạo
27/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
21Hoàng đạo
28/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
22Hoàng đạo
29/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
23Hắc đạo
30/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
24Hoàng đạo
1/11 ÂLTân DậuTrực Khai
25Hắc đạo
2/11 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
26Hắc đạo
3/11 ÂLQuý HợiTrực Kiến
27Hoàng đạo
4/11 ÂLGiáp TýTrực Trừ
28Hoàng đạo
5/11 ÂLẤt SửuTrực Mãn
29Hắc đạo
6/11 ÂLBính DầnTrực Bình
30Hoàng đạo
7/11 ÂLĐinh MãoTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2041 | Tử Vi Hàng Ngày