UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2041
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/11 ÂLMậu ThìnTrực Chấp2Hắc đạo
9/11 ÂLKỷ TỵTrực Phá3Hoàng đạo
10/11 ÂLCanh NgọTrực Nguy4Hắc đạo
11/11 ÂLTân MùiTrực Thành5Hoàng đạo
12/11 ÂLNhâm ThânTrực Thu6Hoàng đạo
13/11 ÂLQuý DậuTrực Khai7Hắc đạo
14/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai8Hắc đạo
15/11 ÂLẤt HợiTrực Bế9Hoàng đạo
16/11 ÂLBính TýTrực Kiến10Hoàng đạo
17/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ11Hắc đạo
18/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn12Hoàng đạo
19/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình13Hắc đạo
20/11 ÂLCanh ThìnTrực Định14Hắc đạo
21/11 ÂLTân TỵTrực Chấp15Hoàng đạo
22/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá16Hắc đạo
23/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy17Hoàng đạo
24/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành18Hoàng đạo
25/11 ÂLẤt DậuTrực Thu19Hắc đạo
26/11 ÂLBính TuấtTrực Khai20Hắc đạo
27/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế21Hoàng đạo
28/11 ÂLMậu TýTrực Kiến22Hoàng đạo
29/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ23Hoàng đạo
1/12 ÂLCanh DầnTrực Mãn24Hoàng đạo
2/12 ÂLTân MãoTrực Bình25Hắc đạo
3/12 ÂLNhâm ThìnTrực Định26Hoàng đạo
4/12 ÂLQuý TỵTrực Chấp27Hắc đạo
5/12 ÂLGiáp NgọTrực Phá28Hắc đạo
6/12 ÂLẤt MùiTrực Nguy29Hoàng đạo
7/12 ÂLBính ThânTrực Thành30Hắc đạo
8/12 ÂLĐinh DậuTrực Thu31Hoàng đạo
9/12 ÂLMậu TuấtTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.