UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2041
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/1 ÂLẤt SửuTrực Kiến2Hắc đạo
2/1 ÂLBính DầnTrực Trừ3Hắc đạo
3/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ4Hoàng đạo
4/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn5Hoàng đạo
5/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình6Hắc đạo
6/1 ÂLCanh NgọTrực Định7Hoàng đạo
7/1 ÂLTân MùiTrực Chấp8Hắc đạo
8/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá9Hắc đạo
9/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy10Hoàng đạo
10/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành11Hắc đạo
11/1 ÂLẤt HợiTrực Thu12Hoàng đạo
12/1 ÂLBính TýTrực Khai13Hoàng đạo
13/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế14Hắc đạo
14/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến15Hắc đạo
15/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ16Hoàng đạo
16/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn17Hoàng đạo
17/1 ÂLTân TỵTrực Bình18Hắc đạo
18/1 ÂLNhâm NgọTrực Định19Hoàng đạo
19/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp20Hắc đạo
20/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá21Hắc đạo
21/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy22Hoàng đạo
22/1 ÂLBính TuấtTrực Thành23Hắc đạo
23/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu24Hoàng đạo
24/1 ÂLMậu TýTrực Khai25Hoàng đạo
25/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế26Hắc đạo
26/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến27Hắc đạo
27/1 ÂLTân MãoTrực Trừ28Hoàng đạo
28/1 ÂLNhâm ThìnTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.