UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2041

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/1 ÂLQuý TỵTrực Bình
2Hoàng đạo
1/2 ÂLGiáp NgọTrực Định
3Hoàng đạo
2/2 ÂLẤt MùiTrực Chấp
4Hắc đạo
3/2 ÂLBính ThânTrực Phá
5Hoàng đạo
4/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá
6Hắc đạo
5/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy
7Hắc đạo
6/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành
8Hoàng đạo
7/2 ÂLCanh TýTrực Thu
9Hắc đạo
8/2 ÂLTân SửuTrực Khai
10Hoàng đạo
9/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế
11Hoàng đạo
10/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến
12Hắc đạo
11/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
13Hắc đạo
12/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn
14Hoàng đạo
13/2 ÂLBính NgọTrực Bình
15Hoàng đạo
14/2 ÂLĐinh MùiTrực Định
16Hắc đạo
15/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp
17Hoàng đạo
16/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá
18Hắc đạo
17/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy
19Hắc đạo
18/2 ÂLTân HợiTrực Thành
20Hoàng đạo
19/2 ÂLNhâm TýTrực Thu
21Hắc đạo
20/2 ÂLQuý SửuTrực Khai
22Hoàng đạo
21/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế
23Hoàng đạo
22/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến
24Hắc đạo
23/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ
25Hắc đạo
24/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn
26Hoàng đạo
25/2 ÂLMậu NgọTrực Bình
27Hoàng đạo
26/2 ÂLKỷ MùiTrực Định
28Hắc đạo
27/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp
29Hoàng đạo
28/2 ÂLTân DậuTrực Phá
30Hắc đạo
29/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy
31Hắc đạo
30/2 ÂLQuý HợiTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2041 | Tử Vi Hàng Ngày