UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2041
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
3/5 ÂLẤt SửuTrực Thành2Hắc đạo
4/5 ÂLBính DầnTrực Thu3Hoàng đạo
5/5 ÂLĐinh MãoTrực Khai4Hắc đạo
6/5 ÂLMậu ThìnTrực Bế5Hắc đạo
7/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế6Hoàng đạo
8/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến7Hắc đạo
9/5 ÂLTân MùiTrực Trừ8Hoàng đạo
10/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn9Hoàng đạo
11/5 ÂLQuý DậuTrực Bình10Hắc đạo
12/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định11Hắc đạo
13/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp12Hoàng đạo
14/5 ÂLBính TýTrực Phá13Hoàng đạo
15/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy14Hắc đạo
16/5 ÂLMậu DầnTrực Thành15Hoàng đạo
17/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu16Hắc đạo
18/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai17Hắc đạo
19/5 ÂLTân TỵTrực Bế18Hoàng đạo
20/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến19Hắc đạo
21/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ20Hoàng đạo
22/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn21Hoàng đạo
23/5 ÂLẤt DậuTrực Bình22Hắc đạo
24/5 ÂLBính TuấtTrực Định23Hắc đạo
25/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp24Hoàng đạo
26/5 ÂLMậu TýTrực Phá25Hoàng đạo
27/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy26Hắc đạo
28/5 ÂLCanh DầnTrực Thành27Hoàng đạo
29/5 ÂLTân MãoTrực Thu28Hắc đạo
1/6 ÂLNhâm ThìnTrực Khai29Hoàng đạo
2/6 ÂLQuý TỵTrực Bế30Hắc đạo
3/6 ÂLGiáp NgọTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.