UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2041

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/6 ÂLẤt MùiTrực Trừ
2Hoàng đạo
5/6 ÂLBính ThânTrực Mãn
3Hắc đạo
6/6 ÂLĐinh DậuTrực Bình
4Hoàng đạo
7/6 ÂLMậu TuấtTrực Định
5Hoàng đạo
8/6 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
6Hắc đạo
9/6 ÂLCanh TýTrực Phá
7Hắc đạo
10/6 ÂLTân SửuTrực Phá
8Hoàng đạo
11/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy
9Hoàng đạo
12/6 ÂLQuý MãoTrực Thành
10Hắc đạo
13/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu
11Hoàng đạo
14/6 ÂLẤt TỵTrực Khai
12Hắc đạo
15/6 ÂLBính NgọTrực Bế
13Hắc đạo
16/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến
14Hoàng đạo
17/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ
15Hắc đạo
18/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn
16Hoàng đạo
19/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình
17Hoàng đạo
20/6 ÂLTân HợiTrực Định
18Hắc đạo
21/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp
19Hắc đạo
22/6 ÂLQuý SửuTrực Phá
20Hoàng đạo
23/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy
21Hoàng đạo
24/6 ÂLẤt MãoTrực Thành
22Hắc đạo
25/6 ÂLBính ThìnTrực Thu
23Hoàng đạo
26/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai
24Hắc đạo
27/6 ÂLMậu NgọTrực Bế
25Hắc đạo
28/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến
26Hoàng đạo
29/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ
27Hắc đạo
30/6 ÂLTân DậuTrực Mãn
28Hoàng đạo
1/7 ÂLNhâm TuấtTrực Bình
29Hắc đạo
2/7 ÂLQuý HợiTrực Định
30Hoàng đạo
3/7 ÂLGiáp TýTrực Chấp
31Hoàng đạo
4/7 ÂLẤt SửuTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2041 | Tử Vi Hàng Ngày