UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2042
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
19/10 ÂLQuý DậuTrực Khai2Hoàng đạo
20/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế3Hoàng đạo
21/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến4Hắc đạo
22/10 ÂLBính TýTrực Trừ5Hoàng đạo
23/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn6Hắc đạo
24/10 ÂLMậu DầnTrực Bình7Hắc đạo
25/10 ÂLKỷ MãoTrực Bình8Hoàng đạo
26/10 ÂLCanh ThìnTrực Định9Hắc đạo
27/10 ÂLTân TỵTrực Chấp10Hoàng đạo
28/10 ÂLNhâm NgọTrực Phá11Hoàng đạo
29/10 ÂLQuý MùiTrực Nguy12Hoàng đạo
1/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành13Hoàng đạo
2/11 ÂLẤt DậuTrực Thu14Hắc đạo
3/11 ÂLBính TuấtTrực Khai15Hắc đạo
4/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế16Hoàng đạo
5/11 ÂLMậu TýTrực Kiến17Hoàng đạo
6/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ18Hắc đạo
7/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn19Hoàng đạo
8/11 ÂLTân MãoTrực Bình20Hắc đạo
9/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định21Hắc đạo
10/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp22Hoàng đạo
11/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá23Hắc đạo
12/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy24Hoàng đạo
13/11 ÂLBính ThânTrực Thành25Hoàng đạo
14/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu26Hắc đạo
15/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai27Hắc đạo
16/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế28Hoàng đạo
17/11 ÂLCanh TýTrực Kiến29Hoàng đạo
18/11 ÂLTân SửuTrực Trừ30Hắc đạo
19/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn31Hoàng đạo
20/11 ÂLQuý MãoTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.