UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2042
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
19/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp2Hoàng đạo
20/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá3Hoàng đạo
21/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy4Hắc đạo
22/9 ÂLBính NgọTrực Thành5Hắc đạo
23/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu6Hoàng đạo
24/9 ÂLMậu ThânTrực Khai7Hoàng đạo
25/9 ÂLKỷ DậuTrực Khai8Hắc đạo
26/9 ÂLCanh TuấtTrực Bế9Hoàng đạo
27/9 ÂLTân HợiTrực Kiến10Hắc đạo
28/9 ÂLNhâm TýTrực Trừ11Hắc đạo
29/9 ÂLQuý SửuTrực Mãn12Hoàng đạo
30/9 ÂLGiáp DầnTrực Bình13Hắc đạo
1/10 ÂLẤt MãoTrực Định14Hoàng đạo
2/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp15Hắc đạo
3/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá16Hoàng đạo
4/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy17Hoàng đạo
5/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành18Hắc đạo
6/10 ÂLCanh ThânTrực Thu19Hắc đạo
7/10 ÂLTân DậuTrực Khai20Hoàng đạo
8/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế21Hoàng đạo
9/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến22Hắc đạo
10/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ23Hoàng đạo
11/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn24Hắc đạo
12/10 ÂLBính DầnTrực Bình25Hắc đạo
13/10 ÂLĐinh MãoTrực Định26Hoàng đạo
14/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp27Hắc đạo
15/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá28Hoàng đạo
16/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy29Hoàng đạo
17/10 ÂLTân MùiTrực Thành30Hắc đạo
18/10 ÂLNhâm ThânTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.