UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2042
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
14/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ2Hoàng đạo
15/4 ÂLTân MùiTrực Mãn3Hắc đạo
16/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình4Hắc đạo
17/4 ÂLQuý DậuTrực Định5Hoàng đạo
18/4 ÂLGiáp TuấtTrực Định6Hoàng đạo
19/4 ÂLẤt HợiTrực Chấp7Hắc đạo
20/4 ÂLBính TýTrực Phá8Hoàng đạo
21/4 ÂLĐinh SửuTrực Nguy9Hắc đạo
22/4 ÂLMậu DầnTrực Thành10Hắc đạo
23/4 ÂLKỷ MãoTrực Thu11Hoàng đạo
24/4 ÂLCanh ThìnTrực Khai12Hắc đạo
25/4 ÂLTân TỵTrực Bế13Hoàng đạo
26/4 ÂLNhâm NgọTrực Kiến14Hoàng đạo
27/4 ÂLQuý MùiTrực Trừ15Hắc đạo
28/4 ÂLGiáp ThânTrực Mãn16Hắc đạo
29/4 ÂLẤt DậuTrực Bình17Hoàng đạo
30/4 ÂLBính TuấtTrực Định18Hắc đạo
1/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp19Hoàng đạo
2/5 ÂLMậu TýTrực Phá20Hoàng đạo
3/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy21Hắc đạo
4/5 ÂLCanh DầnTrực Thành22Hoàng đạo
5/5 ÂLTân MãoTrực Thu23Hắc đạo
6/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai24Hắc đạo
7/5 ÂLQuý TỵTrực Bế25Hoàng đạo
8/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến26Hắc đạo
9/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ27Hoàng đạo
10/5 ÂLBính ThânTrực Mãn28Hoàng đạo
11/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình29Hắc đạo
12/5 ÂLMậu TuấtTrực Định30Hắc đạo
13/5 ÂLKỷ HợiTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.