UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2042
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
14/5 ÂLCanh TýTrực Phá2Hoàng đạo
15/5 ÂLTân SửuTrực Nguy3Hắc đạo
16/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành4Hoàng đạo
17/5 ÂLQuý MãoTrực Thu5Hắc đạo
18/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai6Hắc đạo
19/5 ÂLẤt TỵTrực Bế7Hoàng đạo
20/5 ÂLBính NgọTrực Bế8Hắc đạo
21/5 ÂLĐinh MùiTrực Kiến9Hoàng đạo
22/5 ÂLMậu ThânTrực Trừ10Hoàng đạo
23/5 ÂLKỷ DậuTrực Mãn11Hắc đạo
24/5 ÂLCanh TuấtTrực Bình12Hắc đạo
25/5 ÂLTân HợiTrực Định13Hoàng đạo
26/5 ÂLNhâm TýTrực Chấp14Hoàng đạo
27/5 ÂLQuý SửuTrực Phá15Hắc đạo
28/5 ÂLGiáp DầnTrực Nguy16Hoàng đạo
29/5 ÂLẤt MãoTrực Thành17Hắc đạo
1/6 ÂLBính ThìnTrực Thu18Hoàng đạo
2/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai19Hắc đạo
3/6 ÂLMậu NgọTrực Bế20Hắc đạo
4/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến21Hoàng đạo
5/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ22Hắc đạo
6/6 ÂLTân DậuTrực Mãn23Hoàng đạo
7/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình24Hoàng đạo
8/6 ÂLQuý HợiTrực Định25Hắc đạo
9/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp26Hắc đạo
10/6 ÂLẤt SửuTrực Phá27Hoàng đạo
11/6 ÂLBính DầnTrực Nguy28Hoàng đạo
12/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành29Hắc đạo
13/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu30Hoàng đạo
14/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai31Hắc đạo
15/6 ÂLCanh NgọTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.