UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2043

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
1/11 ÂLMậu DầnTrực Bình
2Hoàng đạo
2/11 ÂLKỷ MãoTrực Định
3Hắc đạo
3/11 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
4Hắc đạo
4/11 ÂLTân TỵTrực Phá
5Hoàng đạo
5/11 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
6Hắc đạo
6/11 ÂLQuý MùiTrực Thành
7Hoàng đạo
7/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành
8Hoàng đạo
8/11 ÂLẤt DậuTrực Thu
9Hắc đạo
9/11 ÂLBính TuấtTrực Khai
10Hắc đạo
10/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế
11Hoàng đạo
11/11 ÂLMậu TýTrực Kiến
12Hoàng đạo
12/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ
13Hắc đạo
13/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn
14Hoàng đạo
14/11 ÂLTân MãoTrực Bình
15Hắc đạo
15/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định
16Hắc đạo
16/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp
17Hoàng đạo
17/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá
18Hắc đạo
18/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy
19Hoàng đạo
19/11 ÂLBính ThânTrực Thành
20Hoàng đạo
20/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu
21Hắc đạo
21/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai
22Hắc đạo
22/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế
23Hoàng đạo
23/11 ÂLCanh TýTrực Kiến
24Hoàng đạo
24/11 ÂLTân SửuTrực Trừ
25Hắc đạo
25/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
26Hoàng đạo
26/11 ÂLQuý MãoTrực Bình
27Hắc đạo
27/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định
28Hắc đạo
28/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp
29Hoàng đạo
29/11 ÂLBính NgọTrực Phá
30Hắc đạo
30/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy
31Hoàng đạo
1/12 ÂLMậu ThânTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2043 | Tử Vi Hàng Ngày