UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2044

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
2/12 ÂLKỷ DậuTrực Thu
2Hoàng đạo
3/12 ÂLCanh TuấtTrực Khai
3Hoàng đạo
4/12 ÂLTân HợiTrực Bế
4Hắc đạo
5/12 ÂLNhâm TýTrực Kiến
5Hắc đạo
6/12 ÂLQuý SửuTrực Trừ
6Hoàng đạo
7/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
7Hoàng đạo
8/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn
8Hắc đạo
9/12 ÂLBính ThìnTrực Bình
9Hoàng đạo
10/12 ÂLĐinh TỵTrực Định
10Hắc đạo
11/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp
11Hắc đạo
12/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
12Hoàng đạo
13/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
13Hắc đạo
14/12 ÂLTân DậuTrực Thành
14Hoàng đạo
15/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu
15Hoàng đạo
16/12 ÂLQuý HợiTrực Khai
16Hắc đạo
17/12 ÂLGiáp TýTrực Bế
17Hắc đạo
18/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến
18Hoàng đạo
19/12 ÂLBính DầnTrực Trừ
19Hoàng đạo
20/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
20Hắc đạo
21/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình
21Hoàng đạo
22/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
22Hắc đạo
23/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp
23Hắc đạo
24/12 ÂLTân MùiTrực Phá
24Hoàng đạo
25/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
25Hắc đạo
26/12 ÂLQuý DậuTrực Thành
26Hoàng đạo
27/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
27Hoàng đạo
28/12 ÂLẤt HợiTrực Khai
28Hắc đạo
29/12 ÂLBính TýTrực Bế
29Hắc đạo
30/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
30Hắc đạo
1/1 ÂLMậu DầnTrực Trừ
31Hắc đạo
2/1 ÂLKỷ MãoTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2044 | Tử Vi Hàng Ngày