UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2044
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/8 ÂLQuý MùiTrực Khai2Hắc đạo
12/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế3Hoàng đạo
13/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến4Hắc đạo
14/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ5Hắc đạo
15/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn6Hoàng đạo
16/8 ÂLMậu TýTrực Bình7Hắc đạo
17/8 ÂLKỷ SửuTrực Bình8Hoàng đạo
18/8 ÂLCanh DầnTrực Định9Hoàng đạo
19/8 ÂLTân MãoTrực Chấp10Hắc đạo
20/8 ÂLNhâm ThìnTrực Phá11Hắc đạo
21/8 ÂLQuý TỵTrực Nguy12Hoàng đạo
22/8 ÂLGiáp NgọTrực Thành13Hoàng đạo
23/8 ÂLẤt MùiTrực Thu14Hắc đạo
24/8 ÂLBính ThânTrực Khai15Hoàng đạo
25/8 ÂLĐinh DậuTrực Bế16Hắc đạo
26/8 ÂLMậu TuấtTrực Kiến17Hắc đạo
27/8 ÂLKỷ HợiTrực Trừ18Hoàng đạo
28/8 ÂLCanh TýTrực Mãn19Hắc đạo
29/8 ÂLTân SửuTrực Bình20Hoàng đạo
30/8 ÂLNhâm DầnTrực Định21Hắc đạo
1/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp22Hoàng đạo
2/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá23Hoàng đạo
3/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy24Hắc đạo
4/9 ÂLBính NgọTrực Thành25Hắc đạo
5/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu26Hoàng đạo
6/9 ÂLMậu ThânTrực Khai27Hoàng đạo
7/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế28Hắc đạo
8/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến29Hoàng đạo
9/9 ÂLTân HợiTrực Trừ30Hắc đạo
10/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn31Hắc đạo
11/9 ÂLQuý SửuTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.