UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2044
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/7 nhuận ÂLQuý SửuTrực Chấp2Hắc đạo
11/7 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Phá3Hắc đạo
12/7 nhuận ÂLẤt MãoTrực Nguy4Hoàng đạo
13/7 nhuận ÂLBính ThìnTrực Thành5Hoàng đạo
14/7 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Thu6Hắc đạo
15/7 nhuận ÂLMậu NgọTrực Khai7Hoàng đạo
16/7 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Khai8Hắc đạo
17/7 nhuận ÂLCanh ThânTrực Bế9Hắc đạo
18/7 nhuận ÂLTân DậuTrực Kiến10Hoàng đạo
19/7 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Trừ11Hắc đạo
20/7 nhuận ÂLQuý HợiTrực Mãn12Hoàng đạo
21/7 nhuận ÂLGiáp TýTrực Bình13Hoàng đạo
22/7 nhuận ÂLẤt SửuTrực Định14Hắc đạo
23/7 nhuận ÂLBính DầnTrực Chấp15Hắc đạo
24/7 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Phá16Hoàng đạo
25/7 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Nguy17Hoàng đạo
26/7 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Thành18Hắc đạo
27/7 nhuận ÂLCanh NgọTrực Thu19Hoàng đạo
28/7 nhuận ÂLTân MùiTrực Khai20Hắc đạo
29/7 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Bế21Hoàng đạo
1/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến22Hắc đạo
2/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ23Hắc đạo
3/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn24Hoàng đạo
4/8 ÂLBính TýTrực Bình25Hắc đạo
5/8 ÂLĐinh SửuTrực Định26Hoàng đạo
6/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp27Hoàng đạo
7/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá28Hắc đạo
8/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy29Hắc đạo
9/8 ÂLTân TỵTrực Thành30Hoàng đạo
10/8 ÂLNhâm NgọTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.