UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2044

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/2 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
2Hắc đạo
3/2 ÂLCanh TuấtTrực Thành
3Hắc đạo
4/2 ÂLTân HợiTrực Thu
4Hoàng đạo
5/2 ÂLNhâm TýTrực Khai
5Hắc đạo
6/2 ÂLQuý SửuTrực Khai
6Hoàng đạo
7/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế
7Hoàng đạo
8/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến
8Hắc đạo
9/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ
9Hắc đạo
10/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn
10Hoàng đạo
11/2 ÂLMậu NgọTrực Bình
11Hoàng đạo
12/2 ÂLKỷ MùiTrực Định
12Hắc đạo
13/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp
13Hoàng đạo
14/2 ÂLTân DậuTrực Phá
14Hắc đạo
15/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy
15Hắc đạo
16/2 ÂLQuý HợiTrực Thành
16Hoàng đạo
17/2 ÂLGiáp TýTrực Thu
17Hắc đạo
18/2 ÂLẤt SửuTrực Khai
18Hoàng đạo
19/2 ÂLBính DầnTrực Bế
19Hoàng đạo
20/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến
20Hắc đạo
21/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ
21Hắc đạo
22/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn
22Hoàng đạo
23/2 ÂLCanh NgọTrực Bình
23Hoàng đạo
24/2 ÂLTân MùiTrực Định
24Hắc đạo
25/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp
25Hoàng đạo
26/2 ÂLQuý DậuTrực Phá
26Hắc đạo
27/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy
27Hắc đạo
28/2 ÂLẤt HợiTrực Thành
28Hoàng đạo
29/2 ÂLBính TýTrực Thu
29Hắc đạo
1/3 ÂLĐinh SửuTrực Khai
30Hoàng đạo
2/3 ÂLMậu DầnTrực Bế
31Hắc đạo
3/3 ÂLKỷ MãoTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2044 | Tử Vi Hàng Ngày