UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2044
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/3 ÂLCanh ThìnTrực Trừ2Hoàng đạo
5/3 ÂLTân TỵTrực Mãn3Hắc đạo
6/3 ÂLNhâm NgọTrực Bình4Hắc đạo
7/3 ÂLQuý MùiTrực Bình5Hoàng đạo
8/3 ÂLGiáp ThânTrực Định6Hoàng đạo
9/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp7Hắc đạo
10/3 ÂLBính TuấtTrực Phá8Hoàng đạo
11/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy9Hắc đạo
12/3 ÂLMậu TýTrực Thành10Hắc đạo
13/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu11Hoàng đạo
14/3 ÂLCanh DầnTrực Khai12Hắc đạo
15/3 ÂLTân MãoTrực Bế13Hoàng đạo
16/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến14Hoàng đạo
17/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ15Hắc đạo
18/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn16Hắc đạo
19/3 ÂLẤt MùiTrực Bình17Hoàng đạo
20/3 ÂLBính ThânTrực Định18Hoàng đạo
21/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp19Hắc đạo
22/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá20Hoàng đạo
23/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy21Hắc đạo
24/3 ÂLCanh TýTrực Thành22Hắc đạo
25/3 ÂLTân SửuTrực Thu23Hoàng đạo
26/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai24Hắc đạo
27/3 ÂLQuý MãoTrực Bế25Hoàng đạo
28/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến26Hoàng đạo
29/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ27Hắc đạo
30/3 ÂLBính NgọTrực Mãn28Hoàng đạo
1/4 ÂLĐinh MùiTrực Bình29Hắc đạo
2/4 ÂLMậu ThânTrực Định30Hắc đạo
3/4 ÂLKỷ DậuTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.