UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2044
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
6/5 ÂLTân TỵTrực Kiến2Hoàng đạo
7/5 ÂLNhâm NgọTrực Trừ3Hắc đạo
8/5 ÂLQuý MùiTrực Mãn4Hoàng đạo
9/5 ÂLGiáp ThânTrực Bình5Hoàng đạo
10/5 ÂLẤt DậuTrực Bình6Hắc đạo
11/5 ÂLBính TuấtTrực Định7Hắc đạo
12/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp8Hoàng đạo
13/5 ÂLMậu TýTrực Phá9Hoàng đạo
14/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy10Hắc đạo
15/5 ÂLCanh DầnTrực Thành11Hoàng đạo
16/5 ÂLTân MãoTrực Thu12Hắc đạo
17/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai13Hắc đạo
18/5 ÂLQuý TỵTrực Bế14Hoàng đạo
19/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến15Hắc đạo
20/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ16Hoàng đạo
21/5 ÂLBính ThânTrực Mãn17Hoàng đạo
22/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình18Hắc đạo
23/5 ÂLMậu TuấtTrực Định19Hắc đạo
24/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp20Hoàng đạo
25/5 ÂLCanh TýTrực Phá21Hoàng đạo
26/5 ÂLTân SửuTrực Nguy22Hắc đạo
27/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành23Hoàng đạo
28/5 ÂLQuý MãoTrực Thu24Hắc đạo
29/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai25Hoàng đạo
1/6 ÂLẤt TỵTrực Bế26Hắc đạo
2/6 ÂLBính NgọTrực Kiến27Hắc đạo
3/6 ÂLĐinh MùiTrực Trừ28Hoàng đạo
4/6 ÂLMậu ThânTrực Mãn29Hắc đạo
5/6 ÂLKỷ DậuTrực Bình30Hoàng đạo
6/6 ÂLCanh TuấtTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.