UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2044
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
7/6 ÂLTân HợiTrực Chấp2Hắc đạo
8/6 ÂLNhâm TýTrực Phá3Hắc đạo
9/6 ÂLQuý SửuTrực Nguy4Hoàng đạo
10/6 ÂLGiáp DầnTrực Thành5Hoàng đạo
11/6 ÂLẤt MãoTrực Thu6Hắc đạo
12/6 ÂLBính ThìnTrực Thu7Hoàng đạo
13/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai8Hắc đạo
14/6 ÂLMậu NgọTrực Bế9Hắc đạo
15/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến10Hoàng đạo
16/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ11Hắc đạo
17/6 ÂLTân DậuTrực Mãn12Hoàng đạo
18/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình13Hoàng đạo
19/6 ÂLQuý HợiTrực Định14Hắc đạo
20/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp15Hắc đạo
21/6 ÂLẤt SửuTrực Phá16Hoàng đạo
22/6 ÂLBính DầnTrực Nguy17Hoàng đạo
23/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành18Hắc đạo
24/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu19Hoàng đạo
25/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai20Hắc đạo
26/6 ÂLCanh NgọTrực Bế21Hắc đạo
27/6 ÂLTân MùiTrực Kiến22Hoàng đạo
28/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ23Hắc đạo
29/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn24Hoàng đạo
30/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình25Hắc đạo
1/7 ÂLẤt HợiTrực Định26Hoàng đạo
2/7 ÂLBính TýTrực Chấp27Hoàng đạo
3/7 ÂLĐinh SửuTrực Phá28Hắc đạo
4/7 ÂLMậu DầnTrực Nguy29Hắc đạo
5/7 ÂLKỷ MãoTrực Thành30Hoàng đạo
6/7 ÂLCanh ThìnTrực Thu31Hoàng đạo
7/7 ÂLTân TỵTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.