UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2045
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
23/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn2Hắc đạo
24/10 ÂLCanh DầnTrực Bình3Hắc đạo
25/10 ÂLTân MãoTrực Định4Hoàng đạo
26/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp5Hắc đạo
27/10 ÂLQuý TỵTrực Phá6Hoàng đạo
28/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy7Hoàng đạo
29/10 ÂLẤt MùiTrực Nguy8Hoàng đạo
1/11 ÂLBính ThânTrực Thành9Hoàng đạo
2/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu10Hắc đạo
3/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai11Hắc đạo
4/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế12Hoàng đạo
5/11 ÂLCanh TýTrực Kiến13Hoàng đạo
6/11 ÂLTân SửuTrực Trừ14Hắc đạo
7/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn15Hoàng đạo
8/11 ÂLQuý MãoTrực Bình16Hắc đạo
9/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định17Hắc đạo
10/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp18Hoàng đạo
11/11 ÂLBính NgọTrực Phá19Hắc đạo
12/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy20Hoàng đạo
13/11 ÂLMậu ThânTrực Thành21Hoàng đạo
14/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu22Hắc đạo
15/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai23Hắc đạo
16/11 ÂLTân HợiTrực Bế24Hoàng đạo
17/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến25Hoàng đạo
18/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ26Hắc đạo
19/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn27Hoàng đạo
20/11 ÂLẤt MãoTrực Bình28Hắc đạo
21/11 ÂLBính ThìnTrực Định29Hắc đạo
22/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp30Hoàng đạo
23/11 ÂLMậu NgọTrực Phá31Hắc đạo
24/11 ÂLKỷ MùiTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.