UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2046
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/11 ÂLCanh ThânTrực Thành2Hoàng đạo
26/11 ÂLTân DậuTrực Thu3Hắc đạo
27/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai4Hắc đạo
28/11 ÂLQuý HợiTrực Bế5Hoàng đạo
29/11 ÂLGiáp TýTrực Bế6Hoàng đạo
30/11 ÂLẤt SửuTrực Kiến7Hoàng đạo
1/12 ÂLBính DầnTrực Trừ8Hoàng đạo
2/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn9Hắc đạo
3/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình10Hoàng đạo
4/12 ÂLKỷ TỵTrực Định11Hắc đạo
5/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp12Hắc đạo
6/12 ÂLTân MùiTrực Phá13Hoàng đạo
7/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy14Hắc đạo
8/12 ÂLQuý DậuTrực Thành15Hoàng đạo
9/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu16Hoàng đạo
10/12 ÂLẤt HợiTrực Khai17Hắc đạo
11/12 ÂLBính TýTrực Bế18Hắc đạo
12/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến19Hoàng đạo
13/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ20Hoàng đạo
14/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn21Hắc đạo
15/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình22Hoàng đạo
16/12 ÂLTân TỵTrực Định23Hắc đạo
17/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp24Hắc đạo
18/12 ÂLQuý MùiTrực Phá25Hoàng đạo
19/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy26Hắc đạo
20/12 ÂLẤt DậuTrực Thành27Hoàng đạo
21/12 ÂLBính TuấtTrực Thu28Hoàng đạo
22/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai29Hắc đạo
23/12 ÂLMậu TýTrực Bế30Hắc đạo
24/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến31Hoàng đạo
25/12 ÂLCanh DầnTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.