UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2045

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
2Hoàng đạo
16/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
3Hoàng đạo
17/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
4Hắc đạo
18/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
5Hắc đạo
19/3 ÂLKỷ MùiTrực Mãn
6Hoàng đạo
20/3 ÂLCanh ThânTrực Bình
7Hoàng đạo
21/3 ÂLTân DậuTrực Định
8Hắc đạo
22/3 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp
9Hoàng đạo
23/3 ÂLQuý HợiTrực Phá
10Hắc đạo
24/3 ÂLGiáp TýTrực Nguy
11Hắc đạo
25/3 ÂLẤt SửuTrực Thành
12Hoàng đạo
26/3 ÂLBính DầnTrực Thu
13Hắc đạo
27/3 ÂLĐinh MãoTrực Khai
14Hoàng đạo
28/3 ÂLMậu ThìnTrực Bế
15Hoàng đạo
29/3 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
16Hắc đạo
30/3 ÂLCanh NgọTrực Trừ
17Hoàng đạo
1/4 ÂLTân MùiTrực Mãn
18Hắc đạo
2/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình
19Hắc đạo
3/4 ÂLQuý DậuTrực Định
20Hoàng đạo
4/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp
21Hoàng đạo
5/4 ÂLẤt HợiTrực Phá
22Hắc đạo
6/4 ÂLBính TýTrực Nguy
23Hoàng đạo
7/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành
24Hắc đạo
8/4 ÂLMậu DầnTrực Thu
25Hắc đạo
9/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai
26Hoàng đạo
10/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế
27Hắc đạo
11/4 ÂLTân TỵTrực Kiến
28Hoàng đạo
12/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ
29Hoàng đạo
13/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn
30Hắc đạo
14/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình
31Hắc đạo
15/4 ÂLẤt DậuTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2045 | Tử Vi Hàng Ngày