UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2045

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo13
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
16/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp
2Hoàng đạo
17/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá
3Hắc đạo
18/4 ÂLMậu TýTrực Nguy
4Hoàng đạo
19/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành
5Hắc đạo
20/4 ÂLCanh DầnTrực Thành
6Hắc đạo
21/4 ÂLTân MãoTrực Thu
7Hoàng đạo
22/4 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
8Hắc đạo
23/4 ÂLQuý TỵTrực Bế
9Hoàng đạo
24/4 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
10Hoàng đạo
25/4 ÂLẤt MùiTrực Trừ
11Hắc đạo
26/4 ÂLBính ThânTrực Mãn
12Hắc đạo
27/4 ÂLĐinh DậuTrực Bình
13Hoàng đạo
28/4 ÂLMậu TuấtTrực Định
14Hoàng đạo
29/4 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
15Hoàng đạo
1/5 ÂLCanh TýTrực Phá
16Hoàng đạo
2/5 ÂLTân SửuTrực Nguy
17Hắc đạo
3/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành
18Hoàng đạo
4/5 ÂLQuý MãoTrực Thu
19Hắc đạo
5/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
20Hắc đạo
6/5 ÂLẤt TỵTrực Bế
21Hoàng đạo
7/5 ÂLBính NgọTrực Kiến
22Hắc đạo
8/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
23Hoàng đạo
9/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn
24Hoàng đạo
10/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình
25Hắc đạo
11/5 ÂLCanh TuấtTrực Định
26Hắc đạo
12/5 ÂLTân HợiTrực Chấp
27Hoàng đạo
13/5 ÂLNhâm TýTrực Phá
28Hoàng đạo
14/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
29Hắc đạo
15/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
30Hoàng đạo
16/5 ÂLẤt MãoTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2045 | Tử Vi Hàng Ngày