UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2046
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
26/12 ÂLTân MãoTrực Mãn2Hắc đạo
27/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình3Hoàng đạo
28/12 ÂLQuý TỵTrực Định4Hắc đạo
29/12 ÂLGiáp NgọTrực Định5Hắc đạo
30/12 ÂLẤt MùiTrực Chấp6Hắc đạo
1/1 ÂLBính ThânTrực Phá7Hắc đạo
2/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy8Hoàng đạo
3/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành9Hắc đạo
4/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu10Hoàng đạo
5/1 ÂLCanh TýTrực Khai11Hoàng đạo
6/1 ÂLTân SửuTrực Bế12Hắc đạo
7/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến13Hắc đạo
8/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ14Hoàng đạo
9/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn15Hoàng đạo
10/1 ÂLẤt TỵTrực Bình16Hắc đạo
11/1 ÂLBính NgọTrực Định17Hoàng đạo
12/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp18Hắc đạo
13/1 ÂLMậu ThânTrực Phá19Hắc đạo
14/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy20Hoàng đạo
15/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành21Hắc đạo
16/1 ÂLTân HợiTrực Thu22Hoàng đạo
17/1 ÂLNhâm TýTrực Khai23Hoàng đạo
18/1 ÂLQuý SửuTrực Bế24Hắc đạo
19/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến25Hắc đạo
20/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ26Hoàng đạo
21/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn27Hoàng đạo
22/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình28Hắc đạo
23/1 ÂLMậu NgọTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.