UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2046
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
26/3 ÂLCanh ThânTrực Định2Hoàng đạo
27/3 ÂLTân DậuTrực Chấp3Hắc đạo
28/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá4Hoàng đạo
29/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy5Hắc đạo
30/3 ÂLGiáp TýTrực Nguy6Hoàng đạo
1/4 ÂLẤt SửuTrực Thành7Hắc đạo
2/4 ÂLBính DầnTrực Thu8Hắc đạo
3/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai9Hoàng đạo
4/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế10Hắc đạo
5/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến11Hoàng đạo
6/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ12Hoàng đạo
7/4 ÂLTân MùiTrực Mãn13Hắc đạo
8/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình14Hắc đạo
9/4 ÂLQuý DậuTrực Định15Hoàng đạo
10/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp16Hoàng đạo
11/4 ÂLẤt HợiTrực Phá17Hắc đạo
12/4 ÂLBính TýTrực Nguy18Hoàng đạo
13/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành19Hắc đạo
14/4 ÂLMậu DầnTrực Thu20Hắc đạo
15/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai21Hoàng đạo
16/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế22Hắc đạo
17/4 ÂLTân TỵTrực Kiến23Hoàng đạo
18/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ24Hoàng đạo
19/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn25Hắc đạo
20/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình26Hắc đạo
21/4 ÂLẤt DậuTrực Định27Hoàng đạo
22/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp28Hoàng đạo
23/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá29Hắc đạo
24/4 ÂLMậu TýTrực Nguy30Hoàng đạo
25/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành31Hắc đạo
26/4 ÂLCanh DầnTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.