UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2046

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/4 ÂLTân MãoTrực Khai
2Hoàng đạo
28/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế
3Hắc đạo
29/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến
4Hoàng đạo
1/5 ÂLGiáp NgọTrực Trừ
5Hắc đạo
2/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ
6Hoàng đạo
3/5 ÂLBính ThânTrực Mãn
7Hoàng đạo
4/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình
8Hắc đạo
5/5 ÂLMậu TuấtTrực Định
9Hắc đạo
6/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
10Hoàng đạo
7/5 ÂLCanh TýTrực Phá
11Hoàng đạo
8/5 ÂLTân SửuTrực Nguy
12Hắc đạo
9/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành
13Hoàng đạo
10/5 ÂLQuý MãoTrực Thu
14Hắc đạo
11/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
15Hắc đạo
12/5 ÂLẤt TỵTrực Bế
16Hoàng đạo
13/5 ÂLBính NgọTrực Kiến
17Hắc đạo
14/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
18Hoàng đạo
15/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn
19Hoàng đạo
16/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình
20Hắc đạo
17/5 ÂLCanh TuấtTrực Định
21Hắc đạo
18/5 ÂLTân HợiTrực Chấp
22Hoàng đạo
19/5 ÂLNhâm TýTrực Phá
23Hoàng đạo
20/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
24Hắc đạo
21/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
25Hoàng đạo
22/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
26Hắc đạo
23/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
27Hắc đạo
24/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
28Hoàng đạo
25/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
29Hắc đạo
26/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
30Hoàng đạo
27/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2046 | Tử Vi Hàng Ngày