UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2047
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ2Hắc đạo
13/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn3Hoàng đạo
14/8 ÂLCanh TýTrực Bình4Hắc đạo
15/8 ÂLTân SửuTrực Định5Hoàng đạo
16/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp6Hoàng đạo
17/8 ÂLQuý MãoTrực Phá7Hắc đạo
18/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy8Hắc đạo
19/8 ÂLẤt TỵTrực Nguy9Hoàng đạo
20/8 ÂLBính NgọTrực Thành10Hoàng đạo
21/8 ÂLĐinh MùiTrực Thu11Hắc đạo
22/8 ÂLMậu ThânTrực Khai12Hoàng đạo
23/8 ÂLKỷ DậuTrực Bế13Hắc đạo
24/8 ÂLCanh TuấtTrực Kiến14Hắc đạo
25/8 ÂLTân HợiTrực Trừ15Hoàng đạo
26/8 ÂLNhâm TýTrực Mãn16Hắc đạo
27/8 ÂLQuý SửuTrực Bình17Hoàng đạo
28/8 ÂLGiáp DầnTrực Định18Hoàng đạo
29/8 ÂLẤt MãoTrực Chấp19Hoàng đạo
1/9 ÂLBính ThìnTrực Phá20Hoàng đạo
2/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy21Hắc đạo
3/9 ÂLMậu NgọTrực Thành22Hắc đạo
4/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu23Hoàng đạo
5/9 ÂLCanh ThânTrực Khai24Hoàng đạo
6/9 ÂLTân DậuTrực Bế25Hắc đạo
7/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến26Hoàng đạo
8/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ27Hắc đạo
9/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn28Hắc đạo
10/9 ÂLẤt SửuTrực Bình29Hoàng đạo
11/9 ÂLBính DầnTrực Định30Hắc đạo
12/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp31Hoàng đạo
13/9 ÂLMậu ThìnTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.