UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2047
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
14/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy2Hắc đạo
15/9 ÂLCanh NgọTrực Thành3Hắc đạo
16/9 ÂLTân MùiTrực Thu4Hoàng đạo
17/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai5Hoàng đạo
18/9 ÂLQuý DậuTrực Bế6Hắc đạo
19/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến7Hoàng đạo
20/9 ÂLẤt HợiTrực Kiến8Hắc đạo
21/9 ÂLBính TýTrực Trừ9Hắc đạo
22/9 ÂLĐinh SửuTrực Mãn10Hoàng đạo
23/9 ÂLMậu DầnTrực Bình11Hắc đạo
24/9 ÂLKỷ MãoTrực Định12Hoàng đạo
25/9 ÂLCanh ThìnTrực Chấp13Hoàng đạo
26/9 ÂLTân TỵTrực Phá14Hắc đạo
27/9 ÂLNhâm NgọTrực Nguy15Hắc đạo
28/9 ÂLQuý MùiTrực Thành16Hoàng đạo
29/9 ÂLGiáp ThânTrực Thu17Hắc đạo
1/10 ÂLẤt DậuTrực Khai18Hoàng đạo
2/10 ÂLBính TuấtTrực Bế19Hoàng đạo
3/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến20Hắc đạo
4/10 ÂLMậu TýTrực Trừ21Hoàng đạo
5/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn22Hắc đạo
6/10 ÂLCanh DầnTrực Bình23Hắc đạo
7/10 ÂLTân MãoTrực Định24Hoàng đạo
8/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp25Hắc đạo
9/10 ÂLQuý TỵTrực Phá26Hoàng đạo
10/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy27Hoàng đạo
11/10 ÂLẤt MùiTrực Thành28Hắc đạo
12/10 ÂLBính ThânTrực Thu29Hắc đạo
13/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai30Hoàng đạo
14/10 ÂLMậu TuấtTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.