UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2047
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/3 ÂLẤt MùiTrực Định2Hoàng đạo
8/3 ÂLBính ThânTrực Chấp3Hoàng đạo
9/3 ÂLĐinh DậuTrực Phá4Hắc đạo
10/3 ÂLMậu TuấtTrực Nguy5Hoàng đạo
11/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy6Hắc đạo
12/3 ÂLCanh TýTrực Thành7Hắc đạo
13/3 ÂLTân SửuTrực Thu8Hoàng đạo
14/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai9Hắc đạo
15/3 ÂLQuý MãoTrực Bế10Hoàng đạo
16/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến11Hoàng đạo
17/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ12Hắc đạo
18/3 ÂLBính NgọTrực Mãn13Hắc đạo
19/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình14Hoàng đạo
20/3 ÂLMậu ThânTrực Định15Hoàng đạo
21/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp16Hắc đạo
22/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá17Hoàng đạo
23/3 ÂLTân HợiTrực Nguy18Hắc đạo
24/3 ÂLNhâm TýTrực Thành19Hắc đạo
25/3 ÂLQuý SửuTrực Thu20Hoàng đạo
26/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai21Hắc đạo
27/3 ÂLẤt MãoTrực Bế22Hoàng đạo
28/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến23Hoàng đạo
29/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ24Hắc đạo
30/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn25Hoàng đạo
1/4 ÂLKỷ MùiTrực Bình26Hắc đạo
2/4 ÂLCanh ThânTrực Định27Hắc đạo
3/4 ÂLTân DậuTrực Chấp28Hoàng đạo
4/4 ÂLNhâm TuấtTrực Phá29Hoàng đạo
5/4 ÂLQuý HợiTrực Nguy30Hắc đạo
6/4 ÂLGiáp TýTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.