UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2047

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
7/4 ÂLẤt SửuTrực Thu
2Hắc đạo
8/4 ÂLBính DầnTrực Khai
3Hắc đạo
9/4 ÂLĐinh MãoTrực Bế
4Hoàng đạo
10/4 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
5Hắc đạo
11/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
6Hoàng đạo
12/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ
7Hoàng đạo
13/4 ÂLTân MùiTrực Mãn
8Hắc đạo
14/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình
9Hắc đạo
15/4 ÂLQuý DậuTrực Định
10Hoàng đạo
16/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp
11Hoàng đạo
17/4 ÂLẤt HợiTrực Phá
12Hắc đạo
18/4 ÂLBính TýTrực Nguy
13Hoàng đạo
19/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành
14Hắc đạo
20/4 ÂLMậu DầnTrực Thu
15Hắc đạo
21/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai
16Hoàng đạo
22/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế
17Hắc đạo
23/4 ÂLTân TỵTrực Kiến
18Hoàng đạo
24/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ
19Hoàng đạo
25/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn
20Hắc đạo
26/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình
21Hắc đạo
27/4 ÂLẤt DậuTrực Định
22Hoàng đạo
28/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp
23Hoàng đạo
29/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá
24Hắc đạo
30/4 ÂLMậu TýTrực Nguy
25Hoàng đạo
1/5 ÂLKỷ SửuTrực Thành
26Hắc đạo
2/5 ÂLCanh DầnTrực Thu
27Hoàng đạo
3/5 ÂLTân MãoTrực Khai
28Hắc đạo
4/5 ÂLNhâm ThìnTrực Bế
29Hắc đạo
5/5 ÂLQuý TỵTrực Kiến
30Hoàng đạo
6/5 ÂLGiáp NgọTrực Trừ
31Hắc đạo
7/5 ÂLẤt MùiTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2047 | Tử Vi Hàng Ngày