UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2047

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/5 nhuận ÂLBính DầnTrực Thành
2Hoàng đạo
10/5 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Thu
3Hắc đạo
11/5 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Khai
4Hắc đạo
12/5 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Bế
5Hoàng đạo
13/5 nhuận ÂLCanh NgọTrực Kiến
6Hắc đạo
14/5 nhuận ÂLTân MùiTrực Trừ
7Hoàng đạo
15/5 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Trừ
8Hoàng đạo
16/5 nhuận ÂLQuý DậuTrực Mãn
9Hắc đạo
17/5 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Bình
10Hắc đạo
18/5 nhuận ÂLẤt HợiTrực Định
11Hoàng đạo
19/5 nhuận ÂLBính TýTrực Chấp
12Hoàng đạo
20/5 nhuận ÂLĐinh SửuTrực Phá
13Hắc đạo
21/5 nhuận ÂLMậu DầnTrực Nguy
14Hoàng đạo
22/5 nhuận ÂLKỷ MãoTrực Thành
15Hắc đạo
23/5 nhuận ÂLCanh ThìnTrực Thu
16Hắc đạo
24/5 nhuận ÂLTân TỵTrực Khai
17Hoàng đạo
25/5 nhuận ÂLNhâm NgọTrực Bế
18Hắc đạo
26/5 nhuận ÂLQuý MùiTrực Kiến
19Hoàng đạo
27/5 nhuận ÂLGiáp ThânTrực Trừ
20Hoàng đạo
28/5 nhuận ÂLẤt DậuTrực Mãn
21Hắc đạo
29/5 nhuận ÂLBính TuấtTrực Bình
22Hắc đạo
30/5 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Định
23Hắc đạo
1/6 ÂLMậu TýTrực Chấp
24Hắc đạo
2/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá
25Hoàng đạo
3/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy
26Hoàng đạo
4/6 ÂLTân MãoTrực Thành
27Hắc đạo
5/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu
28Hoàng đạo
6/6 ÂLQuý TỵTrực Khai
29Hắc đạo
7/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế
30Hắc đạo
8/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến
31Hoàng đạo
9/6 ÂLBính ThânTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2047 | Tử Vi Hàng Ngày