UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2047
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
8/5 ÂLBính ThânTrực Bình2Hoàng đạo
9/5 ÂLĐinh DậuTrực Định3Hắc đạo
10/5 ÂLMậu TuấtTrực Chấp4Hắc đạo
11/5 ÂLKỷ HợiTrực Phá5Hoàng đạo
12/5 ÂLCanh TýTrực Nguy6Hoàng đạo
13/5 ÂLTân SửuTrực Nguy7Hắc đạo
14/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành8Hoàng đạo
15/5 ÂLQuý MãoTrực Thu9Hắc đạo
16/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai10Hắc đạo
17/5 ÂLẤt TỵTrực Bế11Hoàng đạo
18/5 ÂLBính NgọTrực Kiến12Hắc đạo
19/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ13Hoàng đạo
20/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn14Hoàng đạo
21/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình15Hắc đạo
22/5 ÂLCanh TuấtTrực Định16Hắc đạo
23/5 ÂLTân HợiTrực Chấp17Hoàng đạo
24/5 ÂLNhâm TýTrực Phá18Hoàng đạo
25/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy19Hắc đạo
26/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành20Hoàng đạo
27/5 ÂLẤt MãoTrực Thu21Hắc đạo
28/5 ÂLBính ThìnTrực Khai22Hắc đạo
29/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế23Hoàng đạo
1/5 nhuận ÂLMậu NgọTrực Kiến24Hắc đạo
2/5 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Trừ25Hoàng đạo
3/5 nhuận ÂLCanh ThânTrực Mãn26Hoàng đạo
4/5 nhuận ÂLTân DậuTrực Bình27Hắc đạo
5/5 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Định28Hắc đạo
6/5 nhuận ÂLQuý HợiTrực Chấp29Hoàng đạo
7/5 nhuận ÂLGiáp TýTrực Phá30Hoàng đạo
8/5 nhuận ÂLẤt SửuTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.