UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2048

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ
2Hắc đạo
26/9 ÂLBính TýTrực Mãn
3Hắc đạo
27/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình
4Hoàng đạo
28/9 ÂLMậu DầnTrực Định
5Hắc đạo
29/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
6Hoàng đạo
1/10 ÂLCanh ThìnTrực Phá
7Hắc đạo
2/10 ÂLTân TỵTrực Phá
8Hoàng đạo
3/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
9Hoàng đạo
4/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
10Hắc đạo
5/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu
11Hắc đạo
6/10 ÂLẤt DậuTrực Khai
12Hoàng đạo
7/10 ÂLBính TuấtTrực Bế
13Hoàng đạo
8/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
14Hắc đạo
9/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
15Hoàng đạo
10/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
16Hắc đạo
11/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
17Hắc đạo
12/10 ÂLTân MãoTrực Định
18Hoàng đạo
13/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
19Hắc đạo
14/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
20Hoàng đạo
15/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
21Hoàng đạo
16/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
22Hắc đạo
17/10 ÂLBính ThânTrực Thu
23Hắc đạo
18/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
24Hoàng đạo
19/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
25Hoàng đạo
20/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
26Hắc đạo
21/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
27Hoàng đạo
22/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
28Hắc đạo
23/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
29Hắc đạo
24/10 ÂLQuý MãoTrực Định
30Hoàng đạo
25/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2048 | Tử Vi Hàng Ngày