UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2048

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
24/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
2Hắc đạo
25/8 ÂLẤt TỵTrực Thành
3Hoàng đạo
26/8 ÂLBính NgọTrực Thu
4Hoàng đạo
27/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai
5Hắc đạo
28/8 ÂLMậu ThânTrực Bế
6Hoàng đạo
29/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến
7Hắc đạo
30/8 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
8Hoàng đạo
1/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
9Hắc đạo
2/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
10Hắc đạo
3/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
11Hoàng đạo
4/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
12Hắc đạo
5/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
13Hoàng đạo
6/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
14Hoàng đạo
7/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
15Hắc đạo
8/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
16Hắc đạo
9/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
17Hoàng đạo
10/9 ÂLCanh ThânTrực Khai
18Hoàng đạo
11/9 ÂLTân DậuTrực Bế
19Hắc đạo
12/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
20Hoàng đạo
13/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ
21Hắc đạo
14/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn
22Hắc đạo
15/9 ÂLẤt SửuTrực Bình
23Hoàng đạo
16/9 ÂLBính DầnTrực Định
24Hắc đạo
17/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
25Hoàng đạo
18/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá
26Hoàng đạo
19/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
27Hắc đạo
20/9 ÂLCanh NgọTrực Thành
28Hắc đạo
21/9 ÂLTân MùiTrực Thu
29Hoàng đạo
22/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai
30Hoàng đạo
23/9 ÂLQuý DậuTrực Bế
31Hắc đạo
24/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2048 | Tử Vi Hàng Ngày