UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2048

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
19/2 ÂLTân SửuTrực Khai
2Hoàng đạo
20/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế
3Hoàng đạo
21/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến
4Hắc đạo
22/2 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
5Hắc đạo
23/2 ÂLẤt TỵTrực Trừ
6Hoàng đạo
24/2 ÂLBính NgọTrực Mãn
7Hoàng đạo
25/2 ÂLĐinh MùiTrực Bình
8Hắc đạo
26/2 ÂLMậu ThânTrực Định
9Hoàng đạo
27/2 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
10Hắc đạo
28/2 ÂLCanh TuấtTrực Phá
11Hắc đạo
29/2 ÂLTân HợiTrực Nguy
12Hoàng đạo
30/2 ÂLNhâm TýTrực Thành
13Hắc đạo
1/3 ÂLQuý SửuTrực Thu
14Hoàng đạo
2/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
15Hắc đạo
3/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
16Hoàng đạo
4/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
17Hoàng đạo
5/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
18Hắc đạo
6/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
19Hắc đạo
7/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
20Hoàng đạo
8/3 ÂLCanh ThânTrực Định
21Hoàng đạo
9/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
22Hắc đạo
10/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
23Hoàng đạo
11/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
24Hắc đạo
12/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
25Hắc đạo
13/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
26Hoàng đạo
14/3 ÂLBính DầnTrực Khai
27Hắc đạo
15/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
28Hoàng đạo
16/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
29Hoàng đạo
17/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
30Hắc đạo
18/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2048 | Tử Vi Hàng Ngày