UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2048
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
19/3 ÂLTân MùiTrực Bình2Hoàng đạo
20/3 ÂLNhâm ThânTrực Định3Hoàng đạo
21/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp4Hắc đạo
22/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá5Hoàng đạo
23/3 ÂLẤt HợiTrực Phá6Hắc đạo
24/3 ÂLBính TýTrực Nguy7Hắc đạo
25/3 ÂLĐinh SửuTrực Thành8Hoàng đạo
26/3 ÂLMậu DầnTrực Thu9Hắc đạo
27/3 ÂLKỷ MãoTrực Khai10Hoàng đạo
28/3 ÂLCanh ThìnTrực Bế11Hoàng đạo
29/3 ÂLTân TỵTrực Kiến12Hắc đạo
30/3 ÂLNhâm NgọTrực Trừ13Hoàng đạo
1/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn14Hắc đạo
2/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình15Hắc đạo
3/4 ÂLẤt DậuTrực Định16Hoàng đạo
4/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp17Hoàng đạo
5/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá18Hắc đạo
6/4 ÂLMậu TýTrực Nguy19Hoàng đạo
7/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành20Hắc đạo
8/4 ÂLCanh DầnTrực Thu21Hắc đạo
9/4 ÂLTân MãoTrực Khai22Hoàng đạo
10/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế23Hắc đạo
11/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến24Hoàng đạo
12/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ25Hoàng đạo
13/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn26Hắc đạo
14/4 ÂLBính ThânTrực Bình27Hắc đạo
15/4 ÂLĐinh DậuTrực Định28Hoàng đạo
16/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp29Hoàng đạo
17/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá30Hắc đạo
18/4 ÂLCanh TýTrực Nguy31Hoàng đạo
19/4 ÂLTân SửuTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.