UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2049

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/11 ÂLBính TýTrực Kiến
2Hoàng đạo
29/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
3Hắc đạo
30/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn
4Hoàng đạo
1/12 ÂLKỷ MãoTrực Bình
5Hắc đạo
2/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình
6Hoàng đạo
3/12 ÂLTân TỵTrực Định
7Hắc đạo
4/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
8Hắc đạo
5/12 ÂLQuý MùiTrực Phá
9Hoàng đạo
6/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy
10Hắc đạo
7/12 ÂLẤt DậuTrực Thành
11Hoàng đạo
8/12 ÂLBính TuấtTrực Thu
12Hoàng đạo
9/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai
13Hắc đạo
10/12 ÂLMậu TýTrực Bế
14Hắc đạo
11/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến
15Hoàng đạo
12/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ
16Hoàng đạo
13/12 ÂLTân MãoTrực Mãn
17Hắc đạo
14/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
18Hoàng đạo
15/12 ÂLQuý TỵTrực Định
19Hắc đạo
16/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
20Hắc đạo
17/12 ÂLẤt MùiTrực Phá
21Hoàng đạo
18/12 ÂLBính ThânTrực Nguy
22Hắc đạo
19/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành
23Hoàng đạo
20/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu
24Hoàng đạo
21/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai
25Hắc đạo
22/12 ÂLCanh TýTrực Bế
26Hắc đạo
23/12 ÂLTân SửuTrực Kiến
27Hoàng đạo
24/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
28Hoàng đạo
25/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn
29Hắc đạo
26/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình
30Hoàng đạo
27/12 ÂLẤt TỵTrực Định
31Hắc đạo
28/12 ÂLBính NgọTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2049 | Tử Vi Hàng Ngày