UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2049

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
29/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá
2Hắc đạo
1/1 ÂLMậu ThânTrực Nguy
3Hắc đạo
2/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
4Hoàng đạo
3/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành
5Hắc đạo
4/1 ÂLTân HợiTrực Thu
6Hoàng đạo
5/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
7Hoàng đạo
6/1 ÂLQuý SửuTrực Bế
8Hắc đạo
7/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
9Hắc đạo
8/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ
10Hoàng đạo
9/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
11Hoàng đạo
10/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
12Hắc đạo
11/1 ÂLMậu NgọTrực Định
13Hoàng đạo
12/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
14Hắc đạo
13/1 ÂLCanh ThânTrực Phá
15Hắc đạo
14/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
16Hoàng đạo
15/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
17Hắc đạo
16/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
18Hoàng đạo
17/1 ÂLGiáp TýTrực Khai
19Hoàng đạo
18/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
20Hắc đạo
19/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
21Hắc đạo
20/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
22Hoàng đạo
21/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
23Hoàng đạo
22/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
24Hắc đạo
23/1 ÂLCanh NgọTrực Định
25Hoàng đạo
24/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
26Hắc đạo
25/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá
27Hắc đạo
26/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy
28Hoàng đạo
27/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2049 | Tử Vi Hàng Ngày