UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2049
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/2 ÂLBính NgọTrực Bình2Hắc đạo
1/3 ÂLĐinh MùiTrực Định3Hoàng đạo
2/3 ÂLMậu ThânTrực Chấp4Hoàng đạo
3/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp5Hắc đạo
4/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá6Hoàng đạo
5/3 ÂLTân HợiTrực Nguy7Hắc đạo
6/3 ÂLNhâm TýTrực Thành8Hắc đạo
7/3 ÂLQuý SửuTrực Thu9Hoàng đạo
8/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai10Hắc đạo
9/3 ÂLẤt MãoTrực Bế11Hoàng đạo
10/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến12Hoàng đạo
11/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ13Hắc đạo
12/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn14Hắc đạo
13/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình15Hoàng đạo
14/3 ÂLCanh ThânTrực Định16Hoàng đạo
15/3 ÂLTân DậuTrực Chấp17Hắc đạo
16/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá18Hoàng đạo
17/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy19Hắc đạo
18/3 ÂLGiáp TýTrực Thành20Hắc đạo
19/3 ÂLẤt SửuTrực Thu21Hoàng đạo
20/3 ÂLBính DầnTrực Khai22Hắc đạo
21/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế23Hoàng đạo
22/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến24Hoàng đạo
23/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ25Hắc đạo
24/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn26Hắc đạo
25/3 ÂLTân MùiTrực Bình27Hoàng đạo
26/3 ÂLNhâm ThânTrực Định28Hoàng đạo
27/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp29Hắc đạo
28/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá30Hoàng đạo
29/3 ÂLẤt HợiTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.