UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2049

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
30/3 ÂLBính TýTrực Thành
2Hoàng đạo
1/4 ÂLĐinh SửuTrực Thu
3Hắc đạo
2/4 ÂLMậu DầnTrực Khai
4Hắc đạo
3/4 ÂLKỷ MãoTrực Bế
5Hoàng đạo
4/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế
6Hắc đạo
5/4 ÂLTân TỵTrực Kiến
7Hoàng đạo
6/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ
8Hoàng đạo
7/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn
9Hắc đạo
8/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình
10Hắc đạo
9/4 ÂLẤt DậuTrực Định
11Hoàng đạo
10/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp
12Hoàng đạo
11/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá
13Hắc đạo
12/4 ÂLMậu TýTrực Nguy
14Hoàng đạo
13/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành
15Hắc đạo
14/4 ÂLCanh DầnTrực Thu
16Hắc đạo
15/4 ÂLTân MãoTrực Khai
17Hoàng đạo
16/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế
18Hắc đạo
17/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến
19Hoàng đạo
18/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ
20Hoàng đạo
19/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn
21Hắc đạo
20/4 ÂLBính ThânTrực Bình
22Hắc đạo
21/4 ÂLĐinh DậuTrực Định
23Hoàng đạo
22/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp
24Hoàng đạo
23/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá
25Hắc đạo
24/4 ÂLCanh TýTrực Nguy
26Hoàng đạo
25/4 ÂLTân SửuTrực Thành
27Hắc đạo
26/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu
28Hắc đạo
27/4 ÂLQuý MãoTrực Khai
29Hoàng đạo
28/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế
30Hắc đạo
29/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến
31Hoàng đạo
1/5 ÂLBính NgọTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2049 | Tử Vi Hàng Ngày