UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2049

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
2/5 ÂLĐinh MùiTrực Mãn
2Hoàng đạo
3/5 ÂLMậu ThânTrực Bình
3Hoàng đạo
4/5 ÂLKỷ DậuTrực Định
4Hắc đạo
5/5 ÂLCanh TuấtTrực Chấp
5Hắc đạo
6/5 ÂLTân HợiTrực Chấp
6Hoàng đạo
7/5 ÂLNhâm TýTrực Phá
7Hoàng đạo
8/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
8Hắc đạo
9/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
9Hoàng đạo
10/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
10Hắc đạo
11/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
11Hắc đạo
12/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
12Hoàng đạo
13/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
13Hắc đạo
14/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
14Hoàng đạo
15/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
15Hoàng đạo
16/5 ÂLTân DậuTrực Bình
16Hắc đạo
17/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
17Hắc đạo
18/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
18Hoàng đạo
19/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
19Hoàng đạo
20/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy
20Hắc đạo
21/5 ÂLBính DầnTrực Thành
21Hoàng đạo
22/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu
22Hắc đạo
23/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai
23Hắc đạo
24/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế
24Hoàng đạo
25/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến
25Hắc đạo
26/5 ÂLTân MùiTrực Trừ
26Hoàng đạo
27/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
27Hoàng đạo
28/5 ÂLQuý DậuTrực Bình
28Hắc đạo
29/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định
29Hắc đạo
30/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp
30Hắc đạo
1/6 ÂLBính TýTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2049 | Tử Vi Hàng Ngày